Personas
Quick Reference — 6 persona chính, mỗi người 1 mục tiêu rõ ràng trong MVP.
| Persona | Vai chính | Tần suất | Trang dùng nhiều nhất |
|---|---|---|---|
| 🧑💼 KAM | Gửi điều chỉnh dự báo | Hàng tuần / theo đợt sale | /planner/override-import |
| 👀 AM | Xác nhận đã xem yêu cầu | Hàng ngày | /planner/forecast/review |
| 🧠 Planner | Phê duyệt forecast cuối | Hàng ngày | /planner/forecast/review |
| 🏭 Warehouse Manager | Xem báo cáo workload | Hàng ngày | /planner/forecast/warehouse |
| 🔍 Auditor | Truy vết quyết định | Theo kỳ | Audit log + report |
| ⚙️ Admin | Cập nhật tham số | Hàng tháng | /admin/config/* |
1. KAM — Key Account Manager
| Trường | Nội dung |
|---|---|
| Mục tiêu chính | Báo trước cho hệ thống biết khách của tôi sắp có đợt sale → tránh kho bị động |
| Hành động hằng tuần | Upload Excel hoặc nhập form điều chỉnh forecast cho 1–2 tuần tới |
| Pain hiện tại | Trước đây gọi điện/Slack báo planner, không có log, hay quên |
| Thành công đo bằng | % adjustment được Planner accept · sai số forecast ngày sale |
| Kỳ vọng UX | Upload nhanh < 1' · biết ngay yêu cầu đã đến tay Planner chưa |
2. AM — Account Manager
| Trường | Nội dung |
|---|---|
| Mục tiêu chính | Lọc & forward yêu cầu KAM (đảm bảo KAM không gửi bừa) |
| Hành động | Đánh dấu "đã xem" (SEEN) trên các yêu cầu thuộc account mình |
| Pain | Nhiều KAM, nhiều khách, dễ trôi yêu cầu |
| Thành công | Không có yêu cầu nào quá 24h vẫn ở state NEW |
3. Planner
| Trường | Nội dung |
|---|---|
| Mục tiêu chính | Là người chịu trách nhiệm forecast cuối ngày |
| Hành động | So sánh KAM-qty vs baseline P85, duyệt / từ chối / sửa số, ghi lý do |
| Pain | Lệch P85 quá lớn → khó quyết, cần audit trail rõ ràng |
| Thành công | Mọi adjustment ngày T-1 đã ACCEPTED hoặc REJECTED trước 12:00 ngày T |
| Kỳ vọng UX | Cảnh báo Δ% rõ ràng · phím tắt duyệt nhanh · ghi chú bắt buộc khi Δ > ngưỡng |
4. Warehouse Manager
| Trường | Nội dung |
|---|---|
| Mục tiêu chính | Biết ngày mai/tuần tới cần bao nhiêu nhân sự |
| Hành động | Đọc báo cáo workload theo ngày × pk_type · xuất Excel |
| Pain | Trước đây phải tự tính tay từ raw đơn hàng |
| Thành công | Không "ngày sale thiếu người · ngày thường dư" |
5. Auditor (Kiểm toán)
| Trường | Nội dung |
|---|---|
| Mục tiêu chính | Truy vết: số final này từ đâu ra, ai duyệt, lúc nào, vì sao |
| Hành động | Đọc audit log + so sánh forecast_result vs adjustment vs raw historical |
| Pain | Nếu mất 1 dòng log → mất tin cậy toàn bộ kỳ |
| Thành công | Mỗi quyết định có ≥ 1 dòng audit, không có gap thời gian |
| Quyền | Read-only trên mọi bảng |
6. Admin (Quản trị)
| Trường | Nội dung |
|---|---|
| Mục tiêu chính | Giữ tham số mùa, sự kiện, UPH luôn cập nhật theo thực tế |
| Hành động | Sửa monthly_multiplier, event_multiplier, UPH[group, pk_type] |
| Pain | Sai 1 tham số → toàn bộ forecast của tháng đó lệch |
| Thành công | Khi planner kêu "sai mùa", admin sửa < 5' và rerun forecast |
| Quyền | Full trên config + warehouses + product groups |
Ma trận quyền truy cập
| Module | KAM | AM | Planner | WH Mgr | Auditor | Admin |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gửi adjustment | ✅ | – | ✅ | – | – | ✅ |
| Xem forecast | own | own | ✅ | own | ✅ | ✅ |
| Approve / Reject | – | – | ✅ | – | – | ✅ |
| Báo cáo kho | – | – | ✅ | own | ✅ | ✅ |
| Sửa config | – | – | – | – | – | ✅ |
| Audit log | – | – | view | – | ✅ | view |
Tiếp: JTBD · Process Flows