👥
Personas & JTBD
Hiểu ai dùng hệ thống, họ cần gì, đo bằng chỉ số nào.
Dự báo đơn × WLU × phê duyệt × báo cáo nhân lực cho các kho Boxme.
| Bạn là | Đọc trước | Mất |
|---|---|---|
| Product / PM | Personas → JTBD → Flows | 30' |
| Data / Analyst | Architecture → Database → Data Flow | 40' |
| Ops / Planner / KAM | SOP — hướng dẫn sử dụng theo vai trò | 20' |
| QA / Tester | Kiểm thử MVP — checklist + scenarios | 45' |
| Auditor | SOP · Audit → Data Flow | 20' |
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| WLU | Workload Unit — số phút nhân lực cần cho 1 đơn (60 / UPH_eff) |
| UPH | Units Per Hour — năng suất xử lý (cấu hình theo kho × nhóm SP × pk_type) |
| Baseline | Trung bình lịch sử (90 ngày) theo (customer × warehouse × event_type) |
| Monthly multiplier | Hệ số mùa theo tháng (cấu hình admin) |
| Event multiplier | Hệ số sự kiện: NORMAL, MID_MONTH, DOUBLE_DAY, MEGA_SALE… |
| P85 | Phân vị 85 — ngưỡng cảnh báo khi KAM gửi số lệch lớn |
| Adjustment | Yêu cầu điều chỉnh forecast từ KAM (NEW → SEEN → ACCEPTED/REJECTED) |
| Audit log | Bảng insert-only ghi mọi thay đổi state + decision |